Bỏ qua để đến nội dung

Thuật ngữ

Thêm thuật ngữ mới: chỉ thêm từ đã chốt (có trong BRD, rule file, hoặc câu trả lời của user/khách), ghi cột Nguồn. Từ còn tranh cãi thì đưa vào mục Câu hỏi mở của trang chức năng liên quan.

Thuật ngữ Nghĩa Nguồn
Work Order (WO) Lệnh sản xuất (header). Release WO → sinh WI Plan theo công đoạn routing → duyệt Plan công đoạn → release WI User chốt 18/09/2026 (Q-20260918-28); BRD MES v1.0 §6.1–6.2
Work Instruction (WI) Bước từng công đoạn trong WO (Injection, Trimming, Outsourcing, Packing…). Trên màn WMS, field/cột nói về lệnh sản xuất vẫn ghi nhãn Work Instruction, không dùng Production Order / Work Order User 18/09/2026 (Q-20260918-28); 00_ref/_legacy/Rule.md dòng 36
Thuật ngữ Nghĩa Nguồn
Request Phiếu yêu cầu, mã REQ-..., tách biệt khỏi Slip, quan hệ m:n với Slip 00_ref/WMS_BUSINESS_RULE.md §1.3
Slip Phiếu giao dịch thực tế (nhập/xuất/chuyển), có thể tạo độc lập không cần Request 00_ref/WMS_BUSINESS_RULE.md §1.3
Warehouse Một field duy nhất — không tách Receiving Warehouse / Destination Warehouse 00_ref/_legacy/Rule.md dòng 35
Position / Bin Hai từ dùng thay nhau cho vị trí trong kho 00_ref/WMS_BUSINESS_RULE.md §1.2
Thuật ngữ Nghĩa Nguồn
A Hàng đạt loại 1 BRD Repair / Rework v0.2
A- Hàng hạ cấp, tách khỏi SO, vào Common Stock BRD Repair / Rework v0.2; Q-20260918-29
C Hàng scrap. Chỉ ghi Defect Records theo lý do, không sinh phiếu RW BRD Repair / Rework v0.2; Q-20261013-01
PR (Pending repair) Hàng sửa được, ở các màn sau Injection. Mỗi size có PR sinh một phiếu RW. Daily Injection không có PR BRD Repair / Rework v0.2; Q-20261013-01
Repair Inv List Danh sách hàng đã sửa xong, mang công đoạn kế; Planner chọn ở Step 2 của plan BRD Repair / Rework v0.2; Q-20260918-29
Common Stock Nơi giữ hàng A- đã tách khỏi SO BRD Repair / Rework v0.2
Loss Hao hụt — nơi ghi số Scrap BRD Repair / Rework v0.2

Các file 00_ref/… nằm trong repo clt-fine-chemical. Mã Q-… tra trong decisions/FLOW_QA_LOG.md của repo flow-fine-chemical-system.